Thống kê chiến trường ngày 2025-11-30
Chi tiết chiến trường 30/11/2025
Xem các ngày khác
Thông tin trận
| Phe thắng cuộc |
Tổng điểm phe Tống |
Tổng điểm phe Liêu |
Xếp hạng trận đấu
| ID |
Tên nhân vật |
Môn Phái |
Điểm |
Hạ gục |
Bị thương |
Phe |
| 1 |
Liều Mạng |
Thiếu Lâm võ tăng |
440 |
74 |
17 |
Liêu |
| 2 |
*LửngMật* |
Thiếu Lâm võ tăng |
273 |
52 |
12 |
Liêu |
| 3 |
zPhapSuz |
Thiếu Lâm võ tăng |
220 |
33 |
29 |
Tống |
| 4 |
* Vũ Nữ Chân Dài |
Thúy Yên Vũ Nữ |
214 |
35 |
13 |
Liêu |
| 5 |
HuuDuyenBL |
Thiếu Lâm võ tăng |
186 |
41 |
18 |
Liêu |
| 6 |
SpeCial |
Dương Môn Cung Kỵ |
156 |
20 |
30 |
Tống |
| 7 |
ChủzTịchMaiTáng |
Minh Giáo Trận Binh |
155 |
33 |
6 |
Liêu |
| 8 |
R E A D Y |
Dương Môn Cung Kỵ |
148 |
30 |
11 |
Liêu |
| 9 |
Jx2zQuaKhuzNo1 |
Minh Giáo Trận Binh |
147 |
27 |
8 |
Liêu |
| 10 |
Ngực Xăm Rồng |
Thiếu Lâm võ tăng |
146 |
23 |
17 |
Tống |
| 11 |
LiuKang |
Thiếu Lâm võ tăng |
131 |
21 |
43 |
Tống |
| 12 |
Lâm Bán Chim |
Thiếu Lâm võ tăng |
111 |
21 |
39 |
Tống |
| 13 |
VạnPhụngChiVương |
Đường Môn |
96 |
14 |
5 |
Liêu |
| 14 |
xCaChepx |
Cái Bang Ô Y |
91 |
17 |
27 |
Tống |
| 15 |
ZzKingZz |
Dương Môn Cung Kỵ |
79 |
16 |
18 |
Tống |
| 16 |
Cơ • Tử • Nguyệt |
Minh Giáo Trận Binh |
67 |
9 |
5 |
Tống |
| 17 |
VuongLam |
Dương Môn Cung Kỵ |
66 |
15 |
22 |
Tống |
| 18 |
TrẻNgườiNonstop |
Đường Môn Nhậm Hiệp |
63 |
11 |
7 |
Liêu |
| 19 |
iiiChúTâm |
Dương Môn Cung Kỵ |
62 |
10 |
11 |
Liêu |
| 20 |
Lão Hòa Đồng |
Thiếu Lâm thiền tăng |
60 |
8 |
15 |
Tống |
| 21 |
0oTLQx7oSutDi |
Thiếu Lâm võ tăng |
59 |
20 |
17 |
Liêu |
| 22 |
CácHạTuổiIồn |
Hiệp Độc |
55 |
8 |
9 |
Tống |
| 23 |
* S H R I M P * |
Thiếu Lâm võ tăng |
51 |
12 |
5 |
Liêu |
| 24 |
HoàngXámzz |
Thiếu Lâm võ tăng |
47 |
2 |
6 |
Liêu |
| 25 |
LýMạcSầu |
Nga My tục gia |
45 |
6 |
16 |
Tống |
| 26 |
iOiAm96 |
Thiếu Lâm võ tăng |
44 |
9 |
10 |
Liêu |
| 27 |
Jx2zQuaKhuz99BN |
Côn Lôn Thiên Sư |
41 |
7 |
8 |
Liêu |
| 28 |
iHaLoChiWa |
Dương Môn Cung Kỵ |
31 |
6 |
5 |
Tống |
| 29 |
Bà5DưaHấu |
Nga My tục gia |
19 |
1 |
9 |
Tống |
| 30 |
NAMDINH1 |
Dương Môn Cung Kỵ |
12 |
5 |
21 |
Tống |
| 31 |
izTưÂuUzi |
Nga My tục gia |
10 |
1 |
1 |
Liêu |
| 32 |
rzDMNH |
Đường Môn Nhậm Hiệp |
10 |
1 |
7 |
Tống |
| 33 |
A Lâm Bán Chim |
Minh Giáo Trận Binh |
8 |
1 |
3 |
Tống |
| 34 |
IIDaiThanhII |
Côn Lôn Thiên Sư |
8 |
3 |
25 |
Tống |
| 35 |
IamSorry |
Côn Lôn Thiên Sư |
7 |
2 |
2 |
Tống |
| 36 |
LèmSeo |
Thiếu Lâm thiền tăng |
6 |
1 |
4 |
Liêu |
| 37 |
ckyeuvkn |
Thiếu Lâm võ tăng |
4 |
2 |
8 |
Tống |
| 38 |
CơNhưNguyệt |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 39 |
ChấpNiệmPKI |
Minh Giáo Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 40 |
CSAuto |
Tà Độc |
0 |
0 |
14 |
Liêu |
| 41 |
TieuKieu |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 42 |
TieuCoDoc |
Tà Độc |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 43 |
98x784 |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
6 |
Liêu |
| 44 |
fthydrtfb |
Minh Giáo Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 45 |
1stSaphire |
Thúy Yên Vũ Nữ |
0 |
0 |
5 |
Liêu |
| 46 |
Jx2zCSzQuaKhuNo1 |
Tà Độc |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 47 |
CsDịchVụMaiTáng |
Tà Độc |
0 |
0 |
4 |
Liêu |
| 48 |
CuCong1 |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
3 |
Tống |
| 49 |
ooNMDZOEoo |
Nga My tục gia |
0 |
0 |
9 |
Tống |
| 50 |
MGbAuto |
Minh Giáo Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 51 |
NmkDịchVụMaiTáng |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
3 |
Liêu |
| 52 |
TiểuHồLy |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 53 |
IDolLuKaKu |
Thiếu Lâm võ tăng |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 54 |
MèoAnhLôngNgắn |
Minh Giáo Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 55 |
NMKBUP |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
1 |
Tống |
| 56 |
DịchVụMaiTáng |
Nga My tục gia |
0 |
0 |
3 |
Liêu |
| 57 |
TYVT001 |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
14 |
Liêu |
| 58 |
ZzThảChếtCụMàyzZ |
Dương Môn Cung Kỵ |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 59 |
MGBzHoaMinzy |
Minh Giáo Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 60 |
99BNzGãĐầuBạc |
Võ Đang tục gia |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 61 |
ĐồngQuyVôTận |
Thúy Yên Linh Nữ |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 62 |
NhấtCướcTétLồz |
Thiếu Lâm võ tăng |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 63 |
CậuBéHamChơi |
Tà Độc |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 64 |
MGBBUFF |
Minh Giáo Trận Binh |
-10 |
0 |
0 |
Tống |
Chi tiết trận
| ID |
Thời gian |
Nhân vật kết liễu |
Nhân vật bị kết liễu |
Điểm |
Phe |
Tổng số kill |
Số kill liên tục |