Thống kê chiến trường ngày 2026-01-11
Chi tiết chiến trường 11/01/2026
Xem các ngày khác
Thông tin trận
| Phe thắng cuộc |
Tổng điểm phe Tống |
Tổng điểm phe Liêu |
Xếp hạng trận đấu
| ID |
Tên nhân vật |
Môn Phái |
Điểm |
Hạ gục |
Bị thương |
Phe |
| 1 |
Liều Mạng |
Thiếu Lâm võ tăng |
500 |
84 |
19 |
Liêu |
| 2 |
Bắc Bình Vương |
Thiếu Lâm võ tăng |
308 |
53 |
12 |
Liêu |
| 3 |
*LửngMật* |
Thiếu Lâm võ tăng |
243 |
55 |
16 |
Liêu |
| 4 |
+ Lôi Chấn Tử - |
Côn Lôn Thiên Sư |
228 |
47 |
11 |
Liêu |
| 5 |
* Tiểu Atula * |
Thiếu Lâm võ tăng |
177 |
43 |
18 |
Tống |
| 6 |
*>><<SAYLAK>><<* |
Thúy Yên Vũ Nữ |
166 |
48 |
21 |
Liêu |
| 7 |
VạnPhụngChiVương |
Đường Môn |
164 |
31 |
8 |
Liêu |
| 8 |
0oTLQx7oSutDi |
Thiếu Lâm võ tăng |
156 |
39 |
15 |
Liêu |
| 9 |
Các Hạ Tuổi Gì |
Thiếu Lâm võ tăng |
130 |
51 |
25 |
Tống |
| 10 |
Vitamin |
Minh Giáo Trận Binh |
93 |
22 |
10 |
Liêu |
| 11 |
•…Huỳnh Anh…• |
Minh Giáo Thánh Chiến |
86 |
19 |
16 |
Liêu |
| 12 |
Jx2zQuaKhuz99BN |
Côn Lôn Thiên Sư |
72 |
27 |
14 |
Liêu |
| 13 |
MèoAnhLôngNgắn |
Đường Môn |
63 |
29 |
14 |
Liêu |
| 14 |
Cá Chà Bặc |
Dương Môn Cung Kỵ |
58 |
15 |
11 |
Liêu |
| 15 |
1StArcher |
Dương Môn Cung Kỵ |
52 |
9 |
7 |
Liêu |
| 16 |
BằngCổTay |
Côn Lôn Thiên Sư |
47 |
17 |
12 |
Liêu |
| 17 |
DịchVụMaiTáng |
Nga My tục gia |
46 |
12 |
16 |
Liêu |
| 18 |
isSsiSayTìnhisSsi |
Thúy Yên Vũ Nữ |
38 |
35 |
22 |
Liêu |
| 19 |
ZzKingZz |
Dương Môn Cung Kỵ |
29 |
17 |
13 |
Tống |
| 20 |
ToongLao |
Minh Giáo Thánh Chiến |
21 |
37 |
28 |
Tống |
| 21 |
LôiĐộngCửuThiên |
Côn Lôn Thiên Sư |
19 |
23 |
15 |
Tống |
| 22 |
zPhapSuz |
Thiếu Lâm võ tăng |
14 |
18 |
19 |
Tống |
| 23 |
KimCổVương |
Minh Giáo Huyết Nhân |
2 |
3 |
5 |
Liêu |
| 24 |
HômQuaMớiChơi |
Tà Độc |
0 |
0 |
9 |
Liêu |
| 25 |
Chu Tiểu Anh |
Nga My tục gia |
0 |
0 |
16 |
Liêu |
| 26 |
CSLiềuMạng |
Tà Độc |
0 |
0 |
19 |
Liêu |
| 27 |
GeorginaR |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
7 |
Liêu |
| 28 |
ixSsiNắcNèisSxi |
Dương Môn thương Kỵ |
0 |
2 |
9 |
Liêu |
| 29 |
Cửu Ngư Gia |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
24 |
Tống |
| 30 |
Xuân Nhi Đại Đế |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
7 |
Liêu |
| 31 |
98x784 |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
15 |
Liêu |
| 32 |
MèoAnhLôngDài |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
11 |
Liêu |
| 33 |
PhongBaBãoTáp |
Dương Môn thương Kỵ |
0 |
3 |
9 |
Liêu |
| 34 |
DGT100asdv |
Dương Môn thương Kỵ |
0 |
1 |
12 |
Tống |
| 35 |
sSo.Mell.oSs |
Thúy Yên Linh Nữ |
0 |
5 |
13 |
Liêu |
| 36 |
EllySi |
Nga My tục gia |
0 |
3 |
18 |
Tống |
| 37 |
BạchThần |
Minh Giáo Trận Binh |
0 |
7 |
20 |
Tống |
| 38 |
CSUBUP |
Tà Độc |
0 |
0 |
24 |
Tống |
| 39 |
CôLanBiaÔm |
Nga My phật gia |
0 |
0 |
11 |
Tống |
| 40 |
NinhDươngLanNgọc |
Nga My tục gia |
0 |
2 |
14 |
Tống |
| 41 |
1stDiana |
Minh Giáo Thánh Chiến |
0 |
12 |
29 |
Liêu |
| 42 |
* VIP - TLD * |
Thiếu Lâm tục gia |
0 |
14 |
23 |
Tống |
| 43 |
SunPeng2 |
Dương Môn Cung Kỵ |
-10 |
7 |
10 |
Tống |
| 44 |
BéSuri |
Nga My tục gia |
-10 |
1 |
22 |
Tống |
| 45 |
Dương Gia Gia |
Dương Môn Cung Kỵ |
-10 |
10 |
9 |
Tống |
| 46 |
RecycleBin |
Tà Độc |
-10 |
0 |
15 |
Liêu |
| 47 |
ThỏHútCỏFake |
Nga My tục gia |
-10 |
0 |
20 |
Tống |
| 48 |
Bông Bí Vàng |
Nga My tục gia |
-10 |
1 |
13 |
Liêu |
| 49 |
Saphire |
Nga My tục gia |
-10 |
0 |
19 |
Liêu |
| 50 |
TàoTháo |
Minh Giáo Trận Binh |
-10 |
20 |
23 |
Tống |
Chi tiết trận
| ID |
Thời gian |
Nhân vật kết liễu |
Nhân vật bị kết liễu |
Điểm |
Phe |
Tổng số kill |
Số kill liên tục |